Today's Pick Up
月刊留学生kor_all-1.jpg
0  0
今回の特集は、日本での生活をより楽しめるよう、日本の鉄道についてさまざまな情報をまとめました。 さらに、留学生の皆さんにも影響がありそうな、2024年から変わることをご紹介しています。その他にも、日本のドラッグストアで医薬品を正しく購入するコツやオープンキャンパスの魅力・参加するメリットなども掲載しています。

Diễn đàn học tập
  • FACEBOOKへ送信
  • TWITTERへ送信
  • Google+へ送信

【日本進学】Thi đỗ JLPT N2 có tương đương trình độ B2? Chi tiết tiêu chuẩn tiếng Nhật trong kỳ tuyển sinh du học sinh năm 2027

作成者 mng_vn 作成日 作成日26-07-21 15:11 閲覧数13回 Comments0件





 


Ngay cả khi đã thi đỗ chứng chỉ JLPT N2, không có nghĩa là bạn sẽ tự động được tất cả các trường Đại học hay Trường Chuyên môn công nhận là "tương đương trình độ B2".

B2 không phải là tên của một kỳ thi, mà là tiêu chuẩn năng lực thể hiện việc bạn có thể thực sự làm được những gì bằng tiếng Nhật.

 

Vì vậy, khi yêu cầu dự thi của kỳ tuyển sinh du học sinh có ghi "Từ B2 trở lên" hoặc "Tương đương B2", bạn cần phải kiểm tra không chỉ cấp độ JLPT, mà cả tổng số điểm, các kỳ thi được chấp nhận, cũng như các phương thức đánh giá khác như phỏng vấn.

 

Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về trình độ B2 tiếng Nhật là gì, sự khác biệt so với JLPT N1/N2, và những điều cần kiểm tra kĩ cho kỳ tuyển sinh năm 2027.

 

 

● Trình độ B2 tiếng Nhật là gì?

 

B2 là một trong các cấp độ năng lực tiếng Nhật được thể hiện trong "Khung tham chiếu giáo dục tiếng Nhật" (JF Standard).

"Khung tham chiếu giáo dục tiếng Nhật" dựa trên tiêu chuẩn đánh giá năng lực ngôn ngữ Châu Âu (CEFR) để biểu thị năng lực tiếng Nhật theo 6 bậc từ A1 đến C2.

  • A1 • A2: Cấp độ cơ bản

  • B1 • B2: Cấp độ độc lập (tự chủ)

  • C1 • C2: Cấp độ thành thạo

Trình độ B2 là mức độ có thể hiểu được nội dung chính của các văn bản tương đối phức tạp và có thể giao tiếp tự nhiên bằng tiếng Nhật.

Ngoài ra, người đạt B2 cũng được yêu cầu có khả năng giải thích cụ thể quan điểm và lý do của bản thân về nhiều chủ đề đa dạng.

Điểm đặc trưng của B2 là đánh giá năng lực dựa trên góc nhìn "Thực tế bạn có thể làm được gì bằng tiếng Nhật", chứ không chỉ dừng lại ở việc bạn biết bao nhiêu từ vựng hay ngữ pháp.

 

Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) đã đưa ra mức tiêu chuẩn năng lực tiếng Nhật cần thiết từB2 trở lên (theo Khung tham chiếu giáo dục tiếng Nhật) đối với kỳ tuyển sinh du học sinh nước ngoài học các chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật từ kỳ tuyển sinh Đại học năm 2027.


 

● Sự khác biệt giữa JLPT N1 • N2 và Trình độ B2

 

JLPT và B2 không phải là một.

  • JLPT là kỳ thi đo lường chữ Hán, từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và nghe hiểu tiếng Nhật. Năng lực được thể hiện qua các cấp độ từ N1 đến N5, và kết quả sẽ đánh giá Đỗ hoặc Trượt.

  • Trái lại, B2 không phải là một kỳ thi cụ thể để đo lường tiếng Nhật. Đó là một tiêu chuẩn năng lực ngôn ngữ tổng hợp, bao gồm không chỉ kỹ năng đọc, nghe mà còn cả khả năng giao tiếp và diễn đạt, giải thích suy nghĩ của bản thân bằng tiếng Nhật.

JLPT không đánh giá trực tiếp kỹ năng nói, nhưng B2 bao gồm cả khả năng giao tiếp tự nhiên bằng tiếng Nhật và khả năng giải thích cụ thể ý kiến của bản thân.

Do đó, không thể đánh giá một cách đơn giản rằng: "Hễ thi đỗ JLPT N2 là chắc chắn đạt B2".

Ngay cả khi trường Đại học hoặc Trường Chuyên môn đưa ra điều kiện "Tương đương B2", thì chứng chỉ được chấp nhận cũng như số điểm yêu cầu vẫn sẽ khác nhau tùy từng trường.

 

 

 

● Thi đỗ JLPT N2 thôi vẫn chưa đủ để đạt B2?

 

Việc chỉ thi đỗ JLPT N2 chưa chắc đã đáp ứng được điều kiện B2 của tất cả các trường.

Dưới đây là kết quả của các kỳ thi được tham chiếu làm mốc tương đương từ trình độ B2 trở lên:

 

  • JLPT N2: Tổng điểm từ112 điểm trở lên

  • JLPT N1: Tổng điểm từ100 điểm trở lên

  • Kỳ thi NAT-TEST 2Q (Cấp 2): Tổng điểm từ112 điểm trở lên

  • Kỳ thi NAT-TEST 1Q (Cấp 1): Tổng điểm từ100 điểm trở lên

  • Kỳ thi J.TEST (Cấp độ A-C): Hạng C đạt từ600 điểm trở lên

Tuy nhiên, những mức điểm này không phải là tiêu chuẩn nộp hồ sơ chung áp dụng cho mọi trường Đại học hay Trường Chuyên môn.

Trong kỳ thi thực tế, bạn cần xác định rõ trường nguyện vọng của mình chấp nhận kỳ thi nào, chỉ cần đỗ cấp độ (級) là đủ hay yêu cầu cụ thể cả về tổng số điểm.

 

 

● Đối với JLPT N2: Cần kiểm tra kĩ cả tổng số điểm

 

Trong hướng dẫn tuyển sinh, trường hợp ghi "JLPT N2 trở lên" và trường hợp ghi "JLPT N2 và đạt tổng điểm từ 112 điểm trở lên" có điều kiện nộp hồ sơ hoàn toàn khác nhau.

 

Nếu trường yêu cầu tổng điểm từ 112 trở lên, thì dù bạn đã thi đỗ N2, việc chỉ có bằng đỗ thôi vẫn chưa đủ điều kiện.

Bạn cần kiểm tra Giấy báo kết quả/Chứng nhận thành tích JLPT để xác nhận xem bản thân không chỉ đỗ N2 mà còn có đáp ứng đủ tổng số điểm mà trường quy định hay không.

 

Điều này tương tự đối với JLPT N1.

Có trường chỉ yêu cầu đỗ N1 là đủ, nhưng cũng có trường quy định rõ số điểm tối thiểu.

Đừng chỉ nhìn vào cấp độ (N1/N2), hãy kiểm tra thật kỹ các điều kiện được ghi chi tiết trong Hướng dẫn tuyển sinh!

 


● EJU đạt bao nhiêu điểm thì tương đương B2?

 

Kỳ thi EJU không có quy đổi điểm số tương đương một cách cố định và chính thức với chuẩn CEFR.

Vì vậy, không thể kết luận đơn giản kiểu "EJU môn Tiếng Nhật đạt bao nhiêu điểm thì chắc chắn là B2".

Tuy nhiên, nhiều trường Đại học vẫn chấp nhận kết quả môn Tiếng Nhật trong kỳ thi EJU làm giấy tờ chứng minh năng lực tiếng Nhật.

 

Tuy vậy, mức điểm yêu cầu, cách tính điểm bài thi Viết (K記述), hay năm tổ chức kỳ thi được chấp nhận... sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng trường, từng khoa và hình thức xét tuyển.

Nếu trong Hướng dẫn tuyển sinh ghi điều kiện về EJU, bạn hãy kiểm tr

a các yếu tố: Điểm số yêu cầu của môn Tiếng Nhật, Có bao gồm điểm bài Viết hay không, Kỳ thi năm nào được chấp nhận, Có cần nộp song song với JLPT không, Có yêu cầu phỏng vấn hoặc bài thi tiếng Nhật riêng của trường hay không.

 

 

● Những điều cần kiểm tra kĩ cho Kỳ tuyển sinh Du học sinh năm 2027

Nếu trong Hướng dẫn tuyển sinh năm 2027 có ghi "Từ B2 trở lên" hoặc "Tương đương B2", điều quan trọng là bạn không được chủ quan chỉ dựa vào chữ "B2".

 

 

① Kỳ thi nào được chấp nhận?

Kiểm tra xem nhà trường chấp nhận kết quả của kỳ thi nào: JLPT, EJU, NAT-TEST, J.TEST...

Những kỳ thi không được liệt kê trong Hướng dẫn tuyển sinh có thể sẽ không được chấp nhận, dù trình độ tiếng Nhật của bạn đạt mức tương đương.

 

 

② Chỉ cần Cấp độ (級) hay phải cần cả Tổng số điểm?

"JLPT N2 trở lên" và "JLPT N2 đạt từ 112 điểm trở lên" là hai điều kiện khác nhau.

Hãy chú ý xem trường chỉ xét cấp độ hay yêu cầu chi tiết đến tổng số điểm.

 

 

③ Có yêu cầu kết hợp nhiều điều kiện không?

Có trường hợp chỉ cần "JLPT hoặc EJU" (1 trong 2), nhưng cũng có trường yêu cầu "Cả JLPT và EJU" (bắt buộc cả 2).

Các từ nối như "Hoặc", "Và", "Đồng thời"... sẽ quyết định điều kiện, hãy đọc thật chính xác Hướng dẫn tuyển sinh.

 

 

④ Có thi Phỏng vấn hoặc Kiểm tra tại trường không?

Năng lực tiếng Nhật không phải lúc nào cũng chỉ được đánh giá qua chứng chỉ.

Tùy từng trường, họ sẽ kiểm tra khả năng hiểu câu hỏi, khả năng giải thích ý kiến bản thân, và liệu bạn có thể theo kịp giờ học bằng tiếng Nhật sau khi nhập học hay không thông qua vòng phỏng vấn.

Dù đạt điểm JLPT hay EJU, bạn vẫn có thể bị đánh giá lại năng lực tiếng Nhật ở vòng phỏng vấn hoặc kỳ thi riêng của trường.

 

 

⑤ Đã là Hướng dẫn tuyển sinh mới nhất chưa?

Ngay cả trong cùng một trường, các kỳ thi chấp nhận hoặc mức điểm yêu cầu có thể thay đổi theo từng năm học.

Đừng chỉ dựa vào thông tin của năm trước, nhất định phải kiểm tra Hướng dẫn tuyển sinh mới nhất của năm 2027.

 

 

● Các câu hỏi thường gặp về JLPT N2 và Trình độ B2

 

  • Q: Đỗ JLPT N2 thì có chắc chắn tương đương B2 không?

    • A: Không phải lúc nào cũng tương đương B2. B2 là tiêu chuẩn thể hiện bạn có thể làm được gì bằng tiếng Nhật, trong khi JLPT N2 là một cấp độ của kỳ thi đo lường năng lực. Tùy thuộc vào từng trường, ngoài việc đỗ N2, họ còn yêu cầu tổng số điểm cụ thể.

 

  • Q: Nếu thi JLPT N2 dưới 112 điểm thì không thể nộp hồ sơ đúng không?

    • A: Tùy thuộc vào điều kiện của trường bạn đăng ký. Nếu Hướng dẫn tuyển sinh chỉ yêu cầu "JLPT N2 trở lên", bạn vẫn có thể nộp hồ sơ khi đã đỗ N2. Ngược lại, nếu trường ghi rõ "JLPT N2 & Tổng điểm từ 112 trở lên", bạn bắt buộc phải đạt từ mức điểm đó trở lên.

 

  • Q: Đỗ JLPT N1 thì chắc chắn từ B2 trở lên đúng không?

    • A: Dù đã đỗ N1, một số trường vẫn có thể đặt ra quy định điểm số riêng hoặc tổ chức phỏng vấn. Đừng chỉ đánh giá dựa trên tấm bằng N1, hãy kiểm tra tổng số điểm và phương thức đánh giá được ghi trong Hướng dẫn tuyển sinh.

 

  • Q: EJU môn Tiếng Nhật đạt bao nhiêu điểm thì tương đương B2?

    • A: EJU không có bảng quy đổi cố định chính thức sang CEFR. Số điểm yêu cầu thay đổi tùy theo trường Đại học, ngành học và phương thức xét tuyển, vì vậy bạn cần kiểm tra Hướng dẫn tuyển sinh của trường muốn ứng tuyển.

 

  • Q: Điều kiện B2 giữa Đại học và Trường Chuyên môn có giống nhau không?

    • A: Đây không phải là tiêu chuẩn nộp hồ sơ chung áp dụng chung cho tất cả. Các kỳ thi được chấp nhận, cấp độ/điểm số yêu cầu, hay việc có phỏng vấn hay không... sẽ khác nhau tùy theo từng trường Đại học hoặc Trường Chuyên môn.

 


Tổng kết

B2 không phải là tên của một kỳ thi tiếng Nhật mới, mà là tiêu chuẩn năng lực thể hiện bạn có thể làm được gì bằng tiếng Nhật.

 

Tuy có các mốc tham chiếu liên quan đến JLPT N1 • N2, nhưng việc sở hữu bằng JLPT không có nghĩa là bạn tự động được công nhận tương đương B2.

 

Khi chuẩn bị cho kỳ tuyển sinh du học sinh năm 2027, điều quan trọng nhất là phải kiểm tra: kỳ thi tiếng Nhật mà trường chấp nhận, cấp độ và tổng số điểm yêu cầu, điều kiện EJU, cũng như việc có thi phỏng vấn/thi riêng tại trường hay không.

 

Điều kiện nộp hồ sơ cuối cùng sẽ khác nhau tùy thuộc vào trường, khoa, ngành và phương thức tuyển sinh.

Hãy chắc chắn kiểm tra thông tin trên Hướng dẫn tuyển sinh mới nhất năm 2027 do chính ngôi trường bạn nguyện vọng công bố!

 

 

 

 

 

 

 

3.jpg

いいね! 0

Comments

登録されたコメントがありません。

TOTAL 227 bài viết – Trang 1
検索

Diễn đàn học tập 一覧
No. Tiêu để Ngày Lượt xem Like
Thông báo 2026-04-14 597 0
Thông báo 2025-09-19 617 0
Thông báo 2024-08-25 1736 0
Thông báo 2023-08-30 1777 0
Thông báo 2022-09-27 2442 0
Thông báo 2022-09-13 3140 0
Thông báo 2022-04-18 3511 0
Thông báo 2018-08-21 3407 0
2026-07-21 14 0
218 2026-06-02 188 0
217 2026-04-04 316 0
216 2026-04-04 317 0
215 2026-03-14 332 0
214 2026-03-14 300 0
213 2026-01-06 356 0
212 2026-01-06 384 0
211 2025-12-25 330 0
210 2025-11-18 472 0
209 2025-10-31 467 0
208 2025-10-31 381 0
207 2025-10-31 379 0
206 2025-10-31 388 0
205 2025-10-31 324 0
204 2025-10-31 370 0
203 2025-09-19 561 0
202 2025-09-19 486 0
201 2025-09-19 522 0
200 2025-09-19 446 0
199 2025-09-19 488 0
198 2025-04-21 1143 0
197 2025-04-21 1197 0
196 2025-04-21 1100 0
195 2025-04-21 1216 0
194 2025-04-21 1095 0
193 2025-04-21 885 0
192 2025-04-21 972 0
191 2025-03-25 851 0
190 2025-03-19 733 0
189 2024-12-26 926 0
188 2024-12-03 1037 0
187 2024-12-03 1118 0
186 2024-11-19 1138 0
185 2024-11-06 1198 0
184 2024-10-21 1387 0
183 2024-10-21 1320 0

住所:東京都新宿区高田馬場4-28-19ト―シンビル5階
TEL:(03)3360-7998  FAX:(03)3360-7996  MAIL: goto_js@dai-go.co.jp
Copyright©2012 DAIGO Co. Ltd . All Rights Reserved.