【日本留学ガイド】Tổng hợp các trường Đại học Tư thục nhận hồ sơ bằng N2
Tùy theo từng trường, bên cạnh điều kiện đỗ N2 trở lên, nhà trường có thể yêu cầu mức điểm số tối thiểu cụ thể hoặc chỉ cần có lịch sử dự thi N2. Dưới đây là bảng tổng hợp các trường đại học cho phép nộp hồ sơ bằng JLPT N2.
|
Tên trường Đại học |
Điều kiện JLPT N2 / Đối tượng áp dụng |
|---|---|
|
國學院大學 |
法学部: N2 trở lên |
|
情報経営イノベーション専門職大学 |
N2 trở lên |
|
流通経済大学 |
Tiến cử trường chỉ định (指定校推薦) / Sử dụng chứng chỉ ngoài: N2 trở lên. |
|
洗足学園音楽大学 |
Có bằng N2 trở lên hoặc Giấy chứng nhận thành tích. Chưa thi vẫn có thể nộp hồ sơ |
|
日本工業大学 |
N2 trở lên. Trường hợp không nộp được giấy tờ tương ứng vẫn có thể nộp hồ sơ |
|
ものつくり大学 |
N2 trở lên |
|
国際ファッション専門職大学 |
N2 trở lên |
|
デジタルハリウッド大学 |
N2 hoặc năng lực tiếng Nhật tương đương. Nộp điểm số không bắt buộc |
|
第一工科大学 |
N2 trở lên |
|
東洋学園大学 |
N2 (tương đương CEFR B2) trở lên. Cần EJU hoặc JLPT |
|
城西国際大学 |
N2 trở lên. Nếu trượt N2 sẽ có điều kiện đi kèm |
|
駿河台大学 |
Đỗ N2 trở lên, hoặc đã dự thi N2 trở lên kèm bảng điểm và Giấy giới thiệu của Hiệu trưởng |
|
グローバルBiz専門職大学 |
N2 trở lên |
|
獨協大学 |
Tất cả các khoa: Trình độ N2 trở lên |
|
拓殖大学 |
Tự tiến cử (自己推薦): N2 (tương đương CEFR B2) trở lên |
|
桜美林大学 |
Tùy theo ngành/chuyên ngành: N2 hoặc N2 từ 108 điểm trở lên |
|
東京工芸大学 |
Tuyển sinh du học sinh Khoa Nghệ thuật (芸術学部): N2 trở lên |
|
東京家政大学 |
N2 trở lên |
|
産業能率大学 |
Kỳ thi thông thường đợt I & II: N2 trở lên |
|
明海大学 |
Các khoa 外国語, 経済, 不動産, HT: CEFR B1 trở lên. |
|
順天堂大学 |
Kỳ thi Tiếng Nhật (日本語入試): N2 và tổng điểm từ 112 điểm trở lên |
|
尚美学園大学 |
N2 từ 112 điểm trở lên (tương đương CEFR B2) |
|
和光大学 |
Tất cả các khoa: N2 trở lên |
|
明星大学 |
Trường hợp không dùng EJU: Đỗ N2 hoặc N1 |
|
文星芸術大学 |
Thí sinh đỗ N2 trở lên hoặc đã dự thi kỳ thi tiếng Nhật tương đương và nộp được bảng điểm |
|
大東文化大学 |
N2 trở lên |
|
多摩美術大学 |
Đỗ N2 trở lên trong kỳ thi JLPT được tổ chức vào thời gian quy định |
|
山梨英和大学 |
Tương đương N2 |
|
東京富士大学 |
N2 trở lên. Cần EJU hoặc JLPT |
|
神奈川工科大学 |
N2 trở lên |
|
東京情報大学 |
N2 từ 112 điểm trở lên (CEFR B2 trở lên) |
|
二松学舎大学 |
Khoa 国際政治経済学部: N2 trở lên. |
- Dù nằm trong danh sách "Có thể nộp hồ sơ với N2", tùy thuộc vào từng trường và từng khoa, bạn có thể cần bổ sung thêm môn thi EJU chỉ định, chứng chỉ tiếng Anh hoặc Giấy giới thiệu.
- Danh sách trên bao gồm cả những trường chỉ yêu cầu "đã từng dự thi N2" (không bắt buộc đỗ) hoặc có yêu cầu điểm số cụ thể (như từ 112 điểm trở lên).
Bên cạnh các trường được đề cập ở trên, còn rất nhiều trường đại học khác áp dụng các chính sách học bổng độc quyền, miễn giảm học phí hoặc cho phép đóng học phí chia nhỏ thành nhiều đợt dành cho du học sinh.
Nếu bạn muốn so sánh tổng thể về cấu trúc ngành học, chi phí năm đầu tiên, các chính sách học bổng/miễn giảm học phí cũng như lịch thi tuyển sinh, hãy tham khảo "Lịch Tuyển sinh Đại học dành cho Du học sinh Kỳ 2027" dưới đây để lựa chọn điểm đến và kế hoạch nộp hồ sơ phù hợp nhất:
▶ Khu vực Kanto:
https://www.goto-japanschool.jp/bbs/board.php?bo_table=schedule
▶ Toàn quốc:
https://www.goto-japanschool.jp/bbs/board.php?bo_table=schedule_kansai

Comments
登録されたコメントがありません。






