Today's Pick Up
月刊留学生kor_all-1.jpg
0  0
今回の特集は、日本での生活をより楽しめるよう、日本の鉄道についてさまざまな情報をまとめました。 さらに、留学生の皆さんにも影響がありそうな、2024年から変わることをご紹介しています。その他にも、日本のドラッグストアで医薬品を正しく購入するコツやオープンキャンパスの魅力・参加するメリットなども掲載しています。

Diễn đàn cuộc sống
  • FACEBOOKへ送信
  • TWITTERへ送信
  • Google+へ送信

【2025ガイドブック】Thuật ngữ bất động sản

作成者 Manager 作成日 作成日25-04-14 15:49 閲覧数790回 Comments0件





 

021不動産用語.jpg

 

 

 

 

 

Thuật ngữ bất động sản

不動産用語


  Tiền gửi(敷金)

- Tiền gửi- Số tiền phải đặt cọc cho chủ nhà trong trường hợp không trả tiền thuê hoặc hư hỏng phòng

- Hoàn tiền sau khi trừ chi phí sửa chữa sau khi kết thúc hợp đồng


■  Tiền chính(礼金)

- Tiền thưởng trả cho chủ nhà

- Không hoàn lại tiền sau khi kết thúc hợp đồng


■  Phí môi giới(仲介手数料)

- Phí do đại lý bất động sản nhận được

- Thông thường 50% đến 100% tiền thuê


■  Khấu hao(償却)

- Có nghĩa là không được trả lại


■  Bảo hiểm cháy nổ(火災保険)

- Bắt buộc phải có bảo hiểm khi ký hợp đồng thuê nhà

- Khoảng 20.000 yên


■  Phí thay chìa khóa(鍵交換費)

- Phí thay chìa khóa khi đổi người thuê

- Khoảng 10.000 đến 20.000 yên


■  Thuê trước(前家賃)

- Trả trước 1 tháng tiền nhà khi ký hợp đồng

- Nếu bạn chuyển đến vào giữa tháng, bạn sẽ bị tính phí hàng ngày cho tháng tiếp theo


■  Phí gia hạn(更新料)

- Thanh toán một lần cho chủ nhà khi gia hạn hợp đồng

- Thông thường 1 tháng tiền thuê nhà


■  Phí quản lý(管理費)

- Chi phí duy trì điện, nước… tại các không gian chung

- Thường được tính như một phần của tiền thuê nhà


■  Sàng lọc công suất(入居審査)

- Thủ tục kiểm tra tín dụng và sức mạnh tài chính của người thuê nhà tiềm năng

- Thường mất 3~7 ngày


■  Tatami(畳)

- Vật liệu lát sàn phòng kiểu Nhật

- Tính diện tích căn phòng bằng số tấm chiếu tatam

 

 

 

 

 

vietGB2025-71.jpg

 

vietGB2025-72.jpg

 

vietGB2025-73.jpg

 

 

 

 

 

 

 

 

Bạn cũng có thể nhận miễn phí

tại các trường tiếng Nhật ở khu vực Kanto.

 

EBOOK

https://goto-japanschool.jp/ebook/viteGB2025

 

vietGB2025-1.jpg

 

 

 

 

 

いいね! 0

Comments

登録されたコメントがありません。


TOTAL 157 bài viết – Trang 1
検索

Diễn đàn cuộc sống 一覧
No. Tiêu để Ngày Lượt xem Like
157 2025-09-26 458 0
156 2025-09-26 442 0
155 2025-09-19 551 0
154 2025-09-19 533 0
153 2025-06-27 899 0
152 2025-06-13 1075 0
151 2025-04-21 1123 0
150 2025-04-21 1082 0
149 2025-04-21 1030 0
148 2025-04-18 1059 0
147 2025-04-18 960 0
146 2025-04-18 988 0
145 2025-04-18 910 0
144 2025-04-18 954 0
143 2025-04-18 928 0
142 2025-04-18 902 0
141 2025-04-18 980 0
140 2025-04-18 843 0
139 2025-04-18 943 0
138 2025-04-18 941 0
137 2025-04-18 914 0
136 2025-04-18 893 0
135 2025-04-18 921 0
134 2025-04-18 873 0
133 2025-04-18 749 0
132 2025-04-18 899 0
131 2025-04-18 883 0
130 2025-04-18 897 0
129 2025-04-18 862 0
128 2025-04-18 1311 0
127 2025-04-18 801 0
126 2025-04-18 819 0
125 2025-04-18 782 0
124 2025-04-18 755 0
123 2025-04-18 812 0
122 2025-04-18 895 0
121 2025-04-18 869 0
120 2025-04-18 934 0
119 2025-04-18 976 0
118 2025-04-18 841 0
117 2025-04-18 838 0
116 2025-04-18 799 0
115 2025-04-18 897 0
2025-04-14 791 0
113 2025-04-14 921 0

住所:東京都新宿区高田馬場4-28-19ト―シンビル5階
TEL:(03)3360-7998  FAX:(03)3360-7996  MAIL: goto_js@dai-go.co.jp
Copyright©2012 DAIGO Co. Ltd . All Rights Reserved.